盧蒙巴 lú méng bā · lô mông ba Hán Việt: lô mông ba · Pinyin: lú méng bā Tổng quan Cấu tạo: 盧 (lô) + 蒙 (mông) + 巴 (ba)Pinyinlú méng bāHán Việtlô mông baCấu tạo盧 + 蒙 + 巴 · lô + mông + ba nghĩa thành phần: lô + mông + ba