荡主 đãng chủ Hán Việt: đãng chủ Tổng quan Cấu tạo: 荡 (đãng) + 主 (chủ)Hán Việtđãng chủCấu tạo荡 + 主 · đãng + chủ nghĩa thành phần: đãng + chủ