盪口

dàng kǒu đãng khẩu

Hán Việt: đãng khẩu · Pinyin: dàng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đãng) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蕩口 àngkǒu v.o. rinse one's mouth