荡幡 đãng phiên Hán Việt: đãng phiên Tổng quan Cấu tạo: 荡 (đãng) + 幡 (phiên)Hán Việtđãng phiênCấu tạo荡 + 幡 · đãng + phiên nghĩa thành phần: đãng + phiên