荡汰 đãng thái Hán Việt: đãng thái Tổng quan Cấu tạo: 荡 (đãng) + 汰 (thái)Hán Việtđãng tháiCấu tạo荡 + 汰 · đãng + thái nghĩa thành phần: đãng + thái