荡决 đãng quyết Hán Việt: đãng quyết Tổng quan Cấu tạo: 荡 (đãng) + 决 (quyết)Hán Việtđãng quyếtCấu tạo荡 + 决 · đãng + quyết nghĩa thành phần: đãng + quyết