蕩滌
đãng địch
Hán Việt: đãng địch · Pinyin: dàng dí
Tổng quan
dọn dẹp sạch sẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui dọn dẹp sạch sẽ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洗滌。《文選.班固.東都賦》:「紹百王之荒屯,因造化之盪滌。」也作「蕩滌」。
Eng
- Cihui to clean up
Hán Việt: đãng địch · Pinyin: dàng dí
dọn dẹp sạch sẽ