盪酒 dàng jiǔ · đãng tửu Hán Việt: đãng tửu · Pinyin: dàng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 盪 (đãng) + 酒 (tửu)Pinyindàng jiǔHán Việtđãng tửuCấu tạo盪 + 酒 · đãng + tửu nghĩa thành phần: đãng + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 暖酒。《初刻拍案驚奇》卷一八:「一把邀了那富翁,邀到一個大酒肆中,一個潔淨席頭上,坐了,叫酒保盪酒取嗄飯來。」