目光如鏡 mù guāng rú jìng · mục quang như kính Hán Việt: mục quang như kính · Pinyin: mù guāng rú jìng Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 光 (quang) + 如 (như) + 鏡 (kính)Pinyinmù guāng rú jìngHán Việtmục quang như kínhCấu tạo目 + 光 + 如 + 鏡 · mục + quang + như + kính nghĩa thành phần: mục + quang + như + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼光像镜子一般明亮。