目光接觸

mùguāng jiēchù mục quang tiếp xúc

Hán Việt: mục quang tiếp xúc · Pinyin: mùguāng jiēchù

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (quang) + (tiếp) + (xúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui eye contact