目光炯炯

mù guāng jiǒng jiǒng mục quang quýnh quýnh

Hán Việt: mục quang quýnh quýnh · Pinyin: mù guāng jiǒng jiǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (quang) + (quýnh) + (quýnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 炯炯:明亮的样子。两眼明亮有神。
  • Tân Hoa Tự Điển 炯炯明亮的样子。两眼明亮有神。

Eng

  • Cihui 目光炯炯 ùguāng jiǒngjiǒng v.p. eagle-eyed; eyes bright and shining