目場計 mục tràng kế Hán Việt: mục tràng kế Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 場 (tràng) + 計 (kế)Hán Việtmục tràng kếCấu tạo目 + 場 + 計 · mục + tràng + kế nghĩa thành phần: mục + tràng + kế