目录删除 mục lục san trừ Hán Việt: mục lục san trừ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 刪 (san) + 除 (trừ)Hán Việtmục lục san trừCấu tạo目 + 錄 + 刪 + 除 · mục + lục + san + trừ nghĩa thành phần: mục + lục + san + trừ Từ liên quan Gần nghĩa删除文句 · 删除部分 · 目录册 · 目录学 · 目录树 · 删除单元 · 删除命令 · 删除图例