目录服务

mù lù fú wùmục lục phục vụ

Hán Việt: mục lục phục vụ · Pinyin: mù lù fú wù

Tổng quan

Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ thư mục

Đức

  • Handedict Adressbuchdienst

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 服务业 · 服务台 · 服务员