服務台

fú wù tái phục vụ thai

Hán Việt: phục vụ thai · Pinyin: fú wù tái

Tổng quan

quầy dịch vụ | quầy thông tin | quầy lễ tân | bàn dịch vụ | bàn thông tin | bàn tiếp tân

Cấu tạo: (phục) + (vụ) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quầy dịch vụ | quầy thông tin | quầy lễ tân | bàn dịch vụ | bàn thông tin | bàn tiếp tân

Eng

  • CC-CEDICT service desk|information desk|reception desk
  • Cihui service desk; information desk; reception desk