目擊作證 mù jī zuò zhèng · mục kích tác chứng Hán Việt: mục kích tác chứng · Pinyin: mù jī zuò zhèng Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 擊 (kích) + 作 (tác) + 證 (chứng)Pinyinmù jī zuò zhèngHán Việtmục kích tác chứngCấu tạo目 + 擊 + 作 + 證 · mục + kích + tác + chứng nghĩa thành phần: mục + kích + tác + chứng