目標區 mù biāo qū · mục tiêu khu Hán Việt: mục tiêu khu · Pinyin: mù biāo qū Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 區 (khu)Pinyinmù biāo qūHán Việtmục tiêu khuCấu tạo目 + 標 + 區 · mục + tiêu + khu nghĩa thành phần: mục + tiêu + khu