目標點 mù biāo diǎn · mục tiêu điểm Hán Việt: mục tiêu điểm · Pinyin: mù biāo diǎn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 點 (điểm)Pinyinmù biāo diǎnHán Việtmục tiêu điểmCấu tạo目 + 標 + 點 · mục + tiêu + điểm nghĩa thành phần: mục + tiêu + điểm