目標群 mù biāo qún · mục tiêu quần Hán Việt: mục tiêu quần · Pinyin: mù biāo qún Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 群 (quần)Pinyinmù biāo qúnHán Việtmục tiêu quầnCấu tạo目 + 標 + 群 · mục + tiêu + quần nghĩa thành phần: mục + tiêu + quần