目標值 mù biāo zhí · mục tiêu trị Hán Việt: mục tiêu trị · Pinyin: mù biāo zhí Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 值 (trị)Pinyinmù biāo zhíHán Việtmục tiêu trịCấu tạo目 + 標 + 值 · mục + tiêu + trị nghĩa thành phần: mục + tiêu + trị