目標線 mục tiêu tuyến Hán Việt: mục tiêu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 線 (tuyến)Hán Việtmục tiêu tuyếnCấu tạo目 + 標 + 線 · mục + tiêu + tuyến nghĩa thành phần: mục + tiêu + tuyến Nghĩa EngCihui 目標線 ùbiāoxiàn n. target line