目沙澀 mục sa sáp Hán Việt: mục sa sáp Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 沙 (sa) + 澀 (sáp)Hán Việtmục sa sápCấu tạo目 + 沙 + 澀 · mục + sa + sáp nghĩa thành phần: mục + sa + sáp