目治手營 mù zhì shǒu yíng · mục trì thủ doanh Hán Việt: mục trì thủ doanh · Pinyin: mù zhì shǒu yíng Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 治 (trì) + 手 (thủ) + 營 (doanh)Pinyinmù zhì shǒu yíngHán Việtmục trì thủ doanhCấu tạo目 + 治 + 手 + 營 · mục + trì + thủ + doanh nghĩa thành phần: mục + trì + thủ + doanh