目注心營 mù zhù xīn yíng · mục chú tâm doanh Hán Việt: mục chú tâm doanh · Pinyin: mù zhù xīn yíng Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 注 (chú) + 心 (tâm) + 營 (doanh)Pinyinmù zhù xīn yíngHán Việtmục chú tâm doanhCấu tạo目 + 注 + 心 + 營 · mục + chú + tâm + doanh nghĩa thành phần: mục + chú + tâm + doanh