目濡耳染

mù rǔ ěr rǎn mục nhu nhĩ nhiễm

Hán Việt: mục nhu nhĩ nhiễm · Pinyin: mù rǔ ěr rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (nhu) + (nhĩ) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濡:沾湿;染:沾染。耳朵经常听到,眼睛经常看到,不知不觉地受到影响。
  • Tân Hoa Tự Điển 濡沾湿;染沾染。耳朵经常听到,眼睛经常看到,不知不觉地受到影响。

Eng

  • Cihui 目濡耳染 ùrú'ěrrǎn f.e. become familiar with sth. through long exposure