目營心匠

mù yíng xīn jiàng mục doanh tâm tượng

Hán Việt: mục doanh tâm tượng · Pinyin: mù yíng xīn jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (doanh) + (tâm) + (tượng)