目生

mù shēng mục sanh

Hán Việt: mục sanh · Pinyin: mù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼生,不熟悉。《五代史平話.漢史.卷上》:「今官司緝捉無行止目生異色人。可依直向咱說來!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陌生。不认识;没见过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陌生。不认识;没见过。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

陌生