陌生

mò shēng mạch sanh

Hán Việt: mạch sanh · Pinyin: mò shēng

Tổng quan

lạ | lạ lẫm

Cấu tạo: (mạch) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạ | lạ lẫm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒見過的、不認識的或不熟悉的。如:「這個人看起來很陌生,一定不是本地人。」也作「驀生」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生疏;不相识陌生人|孩子有些怕陌生。

Eng

  • CC-CEDICT strange; unfamiliar
  • Cihui strange; unfamiliar

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

生疏 · 目生

Từ trái nghĩa

熟习 · 熟悉 · 熟识