目的性

mục đích tính

Hán Việt: mục đích tính

Tổng quan

xem purposive

Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 性 (tính)

Nghĩa

Eng

  • JMdict finality
  • JMdict purposiveness

ja

  • JMdict 目的性(もくてきせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目的地 · 目的論 · 目的论 · 目的 · 目的单元 · 目的文件 · 目的论的 · 目的论者