目的文檔 mục đích văn đương Hán Việt: mục đích văn đương Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 文 (văn) + 檔 (đương)Hán Việtmục đích văn đươngCấu tạo目 + 的 + 文 + 檔 · mục + đích + văn + đương nghĩa thành phần: mục + đích + văn + đương