目的格 mục đích cách Hán Việt: mục đích cách Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 格 (cách)Hán Việtmục đích cáchCấu tạo目 + 的 + 格 · mục + đích + cách nghĩa thành phần: mục + đích + cách Nghĩa EngCihui 目的格 ùdìgé n. <lg.> accusativejaJMdict objective case