目的目錄 mục đích mục lục Hán Việt: mục đích mục lục Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 目 (mục) + 錄 (lục)Hán Việtmục đích mục lụcCấu tạo目 + 的 + 目 + 錄 · mục + đích + mục + lục nghĩa thành phần: mục + đích + mục + lục