目的語

mục đích ngữ

Hán Việt: mục đích ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (đích) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 目的語 ùdìyǔ n. <lg.> 1. object 2. target language