目的語言 mục đích ngữ ngôn Hán Việt: mục đích ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtmục đích ngữ ngônCấu tạo目 + 的 + 語 + 言 · mục + đích + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: mục + đích + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 目的語言 ùdì yǔyán n. <comp.> object/target language