目目相覷 mù mù xiāng qù · mục mục tương thứ Hán Việt: mục mục tương thứ · Pinyin: mù mù xiāng qù Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 目 (mục) + 相 (tương) + 覷 (thứ)Pinyinmù mù xiāng qùHán Việtmục mục tương thứCấu tạo目 + 目 + 相 + 覷 · mục + mục + tương + thứ nghĩa thành phần: mục + mục + tương + thứ