目目相覷

mù mù xiāng qù mục mục tương thứ

Hán Việt: mục mục tương thứ · Pinyin: mù mù xiāng qù

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (mục) + (tương) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人们因惊惧或无可奈何而互相望着,都不说话。同“面面相觑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"面面相觑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人们因惊惧或无可奈何而互相望着,都不说话。同面面相觑”。