目睹者 mù dǔ zhě · mục đổ giả Hán Việt: mục đổ giả · Pinyin: mù dǔ zhě Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 睹 (đổ) + 者 (giả)Pinyinmù dǔ zhěHán Việtmục đổ giảCấu tạo目 + 睹 + 者 · mục + đổ + giả nghĩa thành phần: mục + đổ + giả