目窕心與 mù tiǎo xīn yǔ · mục điệu tâm dữ Hán Việt: mục điệu tâm dữ · Pinyin: mù tiǎo xīn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 窕 (điệu) + 心 (tâm) + 與 (dữ)Pinyinmù tiǎo xīn yǔHán Việtmục điệu tâm dữCấu tạo目 + 窕 + 心 + 與 · mục + điệu + tâm + dữ nghĩa thành phần: mục + điệu + tâm + dữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指眉目传情,内心相许。Tân Hoa Tự Điển 1.眉目传情,内心相许。