目窕心與 mù tiǎo xīn yǔ · mục điệu tâm dữ Hán Việt: mục điệu tâm dữ · Pinyin: mù tiǎo xīn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 窕 (điệu) + 心 (tâm) + 與 (dữ)Pinyinmù tiǎo xīn yǔHán Việtmục điệu tâm dữCấu tạo目 + 窕 + 心 + 與 · mục + điệu + tâm + dữ nghĩa thành phần: mục + điệu + tâm + dữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 窕,挑、逗引。「目窕心與」指眼眉逗引,內心相許。漢.枚乘〈七發〉:「雜裾垂髾,目窕心與。」