目迎目送

mục nghênh mục tống

Hán Việt: mục nghênh mục tống

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (nghênh) + (mục) + (tống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 目迎目送 ùyíngmùsòng f.e. salute an officer with the eyes