目量意營 mù liàng yì yíng · mục lượng ý doanh Hán Việt: mục lượng ý doanh · Pinyin: mù liàng yì yíng Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 量 (lượng) + 意 (ý) + 營 (doanh)Pinyinmù liàng yì yíngHán Việtmục lượng ý doanhCấu tạo目 + 量 + 意 + 營 · mục + lượng + ý + doanh nghĩa thành phần: mục + lượng + ý + doanh