目量意營

mù liàng yì yíng mục lượng ý doanh

Hán Việt: mục lượng ý doanh · Pinyin: mù liàng yì yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (lượng) + (ý) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以目测量,用心经营。形容精心勘测设计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以目测量,用心经营。形容精心勘测设计。