目錄樹 mục lục thụ Hán Việt: mục lục thụ Tổng quan (Tech) cây danh mục Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 樹 (thụ)Hán Việtmục lục thụCấu tạo目 + 錄 + 樹 · mục + lục + thụ nghĩa thành phần: mục + lục + thụ Nghĩa ViệtCihui (Tech) cây danh mục