目黑區 mù hēi qū · mục hắc khu Hán Việt: mục hắc khu · Pinyin: mù hēi qū Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 黑 (hắc) + 區 (khu)Pinyinmù hēi qūHán Việtmục hắc khuCấu tạo目 + 黑 + 區 · mục + hắc + khu nghĩa thành phần: mục + hắc + khu