目黑站 mù hēi zhàn · mục hắc trạm Hán Việt: mục hắc trạm · Pinyin: mù hēi zhàn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 黑 (hắc) + 站 (trạm)Pinyinmù hēi zhànHán Việtmục hắc trạmCấu tạo目 + 黑 + 站 · mục + hắc + trạm nghĩa thành phần: mục + hắc + trạm