盯人

dīng rén trành nhân

Hán Việt: trành nhân · Pinyin: dīng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trành) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專心注意對方的一舉一動。如:「緊迫盯人」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 球类比赛中紧紧跟着对手不放的一种防守方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.球类比赛中紧紧跟着对手不放的一种防守方法。