盯住

dīng zhù trành trụ

Hán Việt: trành trụ · Pinyin: dīng zhù

Tổng quan

theo dõi sát sao | theo sát nút | kèm chặt (thể thao)

Cấu tạo: (trành) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo dõi sát sao | theo sát nút | kèm chặt (thể thao)

Eng

  • CC-CEDICT to watch sb closely|to breathe down sb's neck|to mark (sports)
  • Cihui to watch sb closely; to breathe down sb's neck; to mark (sports)