盯市

dīng shì trành thị

Hán Việt: trành thị · Pinyin: dīng shì

Tổng quan

đánh giá theo thị trường (kế toán)

Cấu tạo: (trành) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh giá theo thị trường (kế toán)

Eng

  • CC-CEDICT mark to market (accounting)
  • Cihui mark to market (accounting)