盯鼓 trành cổ Hán Việt: trành cổ Tổng quan Cấu tạo: 盯 (trành) + 鼓 (cổ)Hán Việttrành cổCấu tạo盯 + 鼓 · trành + cổ nghĩa thành phần: trành + cổ Nghĩa EngCihui 盯鼓 īnggǔ a.t. <topo.> fluster; flounder in uncertainty