盲書 máng shū · manh thư Hán Việt: manh thư · Pinyin: máng shū Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 書 (thư)Pinyinmáng shūHán Việtmanh thưCấu tạo盲 + 書 · manh + thư nghĩa thành phần: manh + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盲目刻写;胡乱刻写。Tân Hoa Tự Điển 1.盲目刻写;胡乱刻写。